English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dissect

Best translation match:
English Vietnamese
dissect
* ngoại động từ
- cắt ra từng mảnh, chặt ra từng khúc
- mổ xẻ, giải phẫu (con vật, thân cây)
- mổ xẻ, phân tích kỹ, khảo sát tỉ mỉ, phê phán từng li từng tí

Probably related with:
English Vietnamese
dissect
giải phẫu ; mổ xẻ ; mổ ; phân tích cấu ; sẽ mổ sẽ ; tìm ra ;
dissect
giải phẫu ; mổ xẻ ; mổ ; phân tích cấu ; sẽ mổ sẽ ; tìm ra ;

May be synonymous with:
English English
dissect; analyse; analyze; break down; take apart
make a mathematical, chemical, or grammatical analysis of; break down into components or essential features

May related with:
English Vietnamese
dissection
* danh từ
- sự cắt ra từng mảnh, sự chặt ra từng khúc
- sự mổ xẻ, sự giải phẫu (con vật, thân cây)
- sự mổ xẻ, sự phân tích kỹ, sự khảo sát tỉ mỉ, sự phê phán từng li từng tí
dissected
* tính từ
- bị cắt ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: