English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disruption

Best translation match:
English Vietnamese
disruption
* danh từ
- sự đập gãy, sự đập vỗ, sự phá vỡ; sự gẫy vỡ
- tình trạng xâu xé, tình trạng chia rẽ
- (điện học) sự đánh thủng

Probably related with:
English Vietnamese
disruption
không thẳng giấc xuất ; không thẳng giấc ; rối loạn giấc ; sự gián đoạn ; sự phá vỡ ; sự trì trệ ; tình trạng gián đoạn ; xuất ; xáo trộn ;
disruption
không thẳng giấc xuất ; không thẳng giấc ; loạn ; rối loạn giấc ; sự gián đoạn ; sự phá vỡ ; sự trì trệ ; tình trạng gián đoạn ;

May be synonymous with:
English English
disruption; break; gap; interruption
an act of delaying or interrupting the continuity
disruption; commotion; disturbance; flutter; hoo-ha; hoo-hah; hurly burly; kerfuffle; to-do
a disorderly outburst or tumult
disruption; dislocation
an event that results in a displacement or discontinuity
disruption; perturbation
the act of causing disorder

May related with:
English Vietnamese
disruption
* danh từ
- sự đập gãy, sự đập vỗ, sự phá vỡ; sự gẫy vỡ
- tình trạng xâu xé, tình trạng chia rẽ
- (điện học) sự đánh thủng
disruptive
* tính từ
- đập gãy, đập vỗ, phá vỡ
- (điện học) đánh thủng
=disruptive discharge+ sự phóng điện đánh thủng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: