English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disquisitional

Best translation match:
English Vietnamese
disquisitional
* tính từ
- có tính chất tìm tòi nghiên cứu

May related with:
English Vietnamese
disquisition
* danh từ
- bản luận văn dài, bản luận văn công phu; tài liệu nghiên cứu công phu
- (từ cổ,nghĩa cổ) cuộc điều tra; cuộc tìm tòi
disquisitional
* tính từ
- có tính chất tìm tòi nghiên cứu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: