English to Vietnamese
Search Query: disqualify
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disqualify
|
* ngoại động từ
- làm cho không đủ tư cách (giữ một nhiệm vụ gì...) - tuyên bố không đủ tư cách - loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi (của một người, một đội nào vi phạm điều lệ...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
disqualify
|
đươ ̣ c ti ́ nh ma ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
disqualify; indispose; unfit
|
make unfit or unsuitable
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disqualify
|
* ngoại động từ
- làm cho không đủ tư cách (giữ một nhiệm vụ gì...) - tuyên bố không đủ tư cách - loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi (của một người, một đội nào vi phạm điều lệ...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
