English to Vietnamese
Search Query: displume
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
displume
|
* ngoại động từ
- thơ nhổ lông, vặt lông ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
displume; deplume
|
strip of honors, possessions, or attributes
|
|
displume; deplumate; deplume; pluck; pull; tear
|
strip of feathers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
displume
|
* ngoại động từ
- thơ nhổ lông, vặt lông ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
