English to Vietnamese
Search Query: display
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
display
|
* danh từ
- sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày =to make a display of+ phô bày, trưng bày - sự phô trương, sự khoe khoang - sự biểu lộ, sự để lộ ra - (ngành in) sự sắp chữ nổi bật * ngoại động từ - bày ra, phô bày, trưng bày - phô trương, khoe khoang (kiến thức...) - biểu lộ ra, để lộ ra, bày tỏ ra (lòng can đảm...) - (ngành in) sắp (chữ) nổi bật |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
display
|
biểu diễn ; biểu hiện ; bày ; báo ; diễn ; hiển thì ; hiển thị ; hiển ; hiện ; hình hiển thị ; hình i pad ; hình ảnh ; kệ ; màn biểu diễn ; màn hình hiển thị ; màn hình ; màn trình ; thể hiện ; trình bày ; trình chiếu ; trưng bày ; trưng ra ; địa điểm ;
|
|
display
|
biểu diễn ; biểu hiện ; bày ; báo ; diễn ; gàng ; hiê ; hiê ̣ ; hiển thì ; hiển thị ; hiển ; hiện ; hình hiển thị ; hình i pad ; hình ảnh ; kiềm ; kệ ; lãm ; màn hình hiển thị ; màn hình ; màn trình ; màn ; thể hiện ; trình bày ; trình chiếu ; trưng bày ; trưng ra ; địa điểm ; ẩn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
display; show
|
something intended to communicate a particular impression
|
|
display; exhibit; showing
|
something shown to the public
|
|
display; presentation
|
a visual representation of something
|
|
display; video display
|
an electronic device that represents information in visual form
|
|
display; exhibit; expose
|
to show, make visible or apparent
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
display
|
* danh từ
- sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày =to make a display of+ phô bày, trưng bày - sự phô trương, sự khoe khoang - sự biểu lộ, sự để lộ ra - (ngành in) sự sắp chữ nổi bật * ngoại động từ - bày ra, phô bày, trưng bày - phô trương, khoe khoang (kiến thức...) - biểu lộ ra, để lộ ra, bày tỏ ra (lòng can đảm...) - (ngành in) sắp (chữ) nổi bật |
|
self-display
|
* danh từ
- sự tự phô trương, sự khoe khoang |
|
administration information display
|
- (Tech) bộ hiển thị tin tức quản lý
|
|
alpha display
|
- (Tech) hiển thị chữ cái, hiển thị văn tự
|
|
alphanumeric display device
|
- (Tech) thiết bị hiển thị bằng chữ-số
|
|
alphanumeric display
|
- (Tech) hiển thị bằng chữ-số
|
|
bitmap display
|
- (Tech) biểu thị bằng hình chấm/bitmap
|
|
computergraphic display
|
- (Tech) màn hình đồ họa máy điện toán
|
|
creeping display
|
- (Tech) chạy ngang trên màn hình
|
|
crt display
|
- (Tech) ống hiển thị
|
|
digital display
|
- (Tech) hiển thị dạng sốtự
|
|
display adapter
|
- (Tech) bộ phối hợp hiển thị
|
|
display attribute
|
- (Tech) thuộc tính hiển thị
|
|
display character generator
|
- (Tech) bộ tạo ký tự hiển thị
|
|
display command
|
- (Tech) lệnh hiển thi
|
|
display console
|
- (Tech) bàn điều khiển hiển thị
|
|
display highlighting
|
- (Tech) nổi bật hiển thị (trên màn hình)
|
|
display image
|
- (Tech) hình hiển thị
|
|
display panel
|
- (Tech) bảng hiển thị, bảng trình bầy
|
|
display processor
|
- (Tech) bộ xử lý hiển thị
|
|
display refreshing
|
- (Tech) tái tạo hiển thị
|
|
display register
|
- (Tech) bộ ghi hiển thị
|
|
display screen
|
- (Tech) màn hình hiển thị
|
|
display terminal
|
- (Tech) đầu cuối hiển thị, trạm hiển thị
|
|
dot matrix display
|
- (Tech) màn hình ma trận điểm
|
|
formatted display
|
- (Tech) màn hình đã định khuôn dạng
|
|
gas-plasma display
|
- (Tech) màn hình khídddẳng ly tử
|
|
graphic display
|
- (Tech) sự hiển thị đồ họa; màn hình đồ họa
|
|
graphics display controller
|
- (Tech) bộ điều khiển hiển thị đồ họa
|
|
green phosphor display
|
- (Tech) màn hình lân tinh mầu lục
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
