English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dispensable

Best translation match:
English Vietnamese
dispensable
* tính từ
- có thể miễn trừ, có thể tha cho
- có thể bỏ qua, có thể đừng được, không cần thiết

May related with:
English Vietnamese
dispensable
* tính từ
- có thể miễn trừ, có thể tha cho
- có thể bỏ qua, có thể đừng được, không cần thiết
dispensation
* danh từ
- sự phân phát, sự phân phối
- sự sắp đặt (của trời, tạo hoá); mệnh trời
- hệ thống tôn giáo; chế độ tôn giáo
=under the Christian dispensation+ dưới chế độ đạo Cơ-đốc
- sự miễn trừ, sự tha cho
- (+ with) sự có thể bỏ qua, sự có thể đừng được, sự không cần đến
dispense
* ngoại động từ
- phân phát, phân phối
- pha chế và cho (thuốc)
- (+ from) miễn trừ, tha cho
- (pháp lý) xét xử
- (tôn giáo) làm (lễ)
=to dispense sacraments+ làm lễ ban phước
* nội động từ
- to dispense with miễn trừ, tha cho
- làm thành không cần thiết
- bỏ qua, có thể đừng được, không cần đến
=to dispense with someone's services+ không cần sự giúp đỡ của ai
dispenser
* danh từ
- nhà bào chế, người pha chế thuốc (theo đơn)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: