English to Vietnamese
Search Query: dispatch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dispatch
|
* danh từ
- sự gửi đi (thư, thông điệp...); sự sai phái đi - sự đánh chết tươi, sự giết đi, sự khử, sự kết liễu cuộc đời =happy dispatch+ sự mổ bụng tự sát theo kiểu Nhật-bản) - sự giải quyết nhanh gọn, sự làm gấp (một việc gì); sự khẩn trương, sự nhanh gọn =to do something with dispatch+ khẩn trương làm việc gì =the matter reqires dispatch+ vấn đề cần giải quyết khẩn trương - (ngoại giao) bản thông điệp, bản thông báo - hãng vận tải hàng hoá * ngoại động từ - gửi đi (thư, thông điệp...); sai phái đi - đánh chết tươi, giết đi, khử, kết liễu cuộc đời (ai) - giải quyết nhanh gọn, làm gấp (việc gì) - ăn khẩn trương, ăn gấp (bữa cơm...) * nội động từ - (từ cổ,nghĩa cổ) làm nhanh gọn, làm gấp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dispatch
|
báo cáo ; c ; chỉ huy ; câ ; cử ; diệp ; giao thư ; giải quyết nhiều vấn đề ; gởi ; lenny ; mọt cuộc ; phái ; sự phân công ; thông báo ; thông điệp mà ; thông điệp ; tiêu diệt ; trung tâm ; tắt cái đó đi ; văn ; vấn đề ; vận chuyển ; đây là bộ chỉ huy ; đấu ;
|
|
dispatch
|
báo cáo ; chỉ huy ; câ ; diệp ; giao thư ; giải quyết nhiều vấn đề ; gởi ; gửi ; lenny ; mọt cuộc ; nghe ; sự phân công ; thông báo ; thông điệp mà ; thông điệp ; tiêu diệt ; trung tâm ; tắt cái đó đi ; văn ; vấn đề ; vận chuyển ; đây là bộ chỉ huy ; đấu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dispatch; communique; despatch
|
an official report (usually sent in haste)
|
|
dispatch; despatch; shipment
|
the act of sending off something
|
|
dispatch; despatch; expedition; expeditiousness
|
the property of being prompt and efficient
|
|
dispatch; despatch
|
killing a person or animal
|
|
dispatch; despatch; send off
|
send away towards a designated goal
|
|
dispatch; complete; discharge
|
complete or carry out
|
|
dispatch; bump off; hit; murder; off; polish off; remove; slay
|
kill intentionally and with premeditation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dispatch-boat
|
* danh từ
- tàu thông báo |
|
dispatch-box
|
* danh từ
- (ngoại giao) túi thư ngoại giao - tráp công văn tài liệu (của thủ tướng...) |
|
dispatch-dog
|
* danh từ
- (quân sự) chó liên lạc |
|
dispatch-note
|
* danh từ
- phiếu gửi |
|
dispatch-ride
|
* danh từ
- (quân sự) người liên lạc (bằng mô tô hoặc ngựa) |
|
dispatch-station
|
* danh từ
- (ngành đường sắt) trạm gửi (hàng hoá...) |
|
dispatcher
|
* danh từ
- người gửi đi - người điều vận (xe lửa) |
|
pneumatic dispatch
|
* danh từ
- ống hút bưu phẩm |
|
dispatch-bag
|
* danh từ
- túi thư gửi nhanh |
|
dispatch-rider
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
