English to Vietnamese
Search Query: disparity
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disparity
|
* danh từ
- sự chênh lệch, sự không bằng nhau, sự không bình đẳng; sự khác biệt, sự cách biệt =a disparity in years+ sự chênh lệch về tuổi tác - sự không tương ứng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
disparity
|
chênh lệch về ; chênh lệch ; sự bất bình đẳng ; sự cách biệt ; sự thiên vị ; tương phản ;
|
|
disparity
|
chênh lệch về ; chênh lệch ; cân ; sự bất bình đẳng ; sự thiên vị ; tương phản ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disparate
|
* tính từ
- khác hẳn nhau, khác loại; táp nham * danh từ, (thường) số nhiều - vật khác hẳn nhau, vật khác loại; vật táp nham |
|
disparity
|
* danh từ
- sự chênh lệch, sự không bằng nhau, sự không bình đẳng; sự khác biệt, sự cách biệt =a disparity in years+ sự chênh lệch về tuổi tác - sự không tương ứng |
|
disparately
|
* phó từ
- tạp nham |
|
disparateness
|
* danh từ
- xem disparate chỉ tính chất, tình trạng |
|
disparates
|
* danh từ số nhiều
- những người khác hẳn nhau |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
