English to Vietnamese
Search Query: disparagement
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disparagement
|
* danh từ
- sự làm mất uy tín, sự làm mất thể diện, sự làm mang tai mang tiếng, sự làm ô danh - sự gièm pha, sự chê bai; sự coi rẻ, sự xem thường, sự miệt thị |
May be synonymous with:
| English | English |
|
disparagement; depreciation; derogation
|
a communication that belittles somebody or something
|
|
disparagement; dispraise
|
the act of speaking contemptuously of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disparage
|
* ngoại động từ
- làm mất uy tín, làm mất thể diện, làm mang tai mang tiếng, làm ô danh - gièm pha, chê bai; coi rẻ, xem thường, miệt thị |
|
disparagement
|
* danh từ
- sự làm mất uy tín, sự làm mất thể diện, sự làm mang tai mang tiếng, sự làm ô danh - sự gièm pha, sự chê bai; sự coi rẻ, sự xem thường, sự miệt thị |
|
disparaging
|
* tính từ
- làm mất uy tín, làm mất thể diện, làm mang tai mang tiếng, làm ô danh - gièm pha, chê bai; coi rẻ, xem thường, miệt thị |
|
self-disparagement
|
-dispraise)
/'selfdis'preiz/ * danh từ - sự tự làm giảm uy tín, sự tự làm giảm gía trị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
