English to Vietnamese
Search Query: disorderliness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disorderliness
|
* danh từ
- sự bừa bãi, sự lộn xộn - sự hỗn loạn, sự rối loạn, sự náo loạn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
disorderliness; disorder
|
a condition in which things are not in their expected places
|
|
disorderliness; roughness; rowdiness; rowdyism
|
rowdy behavior
|
|
disorderliness; disarray
|
untidiness (especially of clothing and appearance)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disorderliness
|
* danh từ
- sự bừa bãi, sự lộn xộn - sự hỗn loạn, sự rối loạn, sự náo loạn |
|
disorderly
|
* tính từ
- bừa bãi, lộn xộn - hỗn loạn, rối loạn, náo loạn - làm mất trật tự xã hội, gây náo loạn; bừa bãi phóng đãng =a disorderly person+ người làm mất trật tự xã hội =a disorderly life+ cuộc sống bừa bãi phóng đãng =a disorderly house+ nhà chứa, nhà thổ, sòng bạc... |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
