English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disinfectant

Best translation match:
English Vietnamese
disinfectant
* tính từ
- tẩy uế
* danh từ
- thuốc tẩy uế, chất tẩy uế

Probably related with:
English Vietnamese
disinfectant
chất khử trùng ; chất tẩy trùng ; diệt vi khuẩn ; radio ; thuốc rửa ; thuốc sát trùng ; thuốc tẩy ;
disinfectant
chất khử trùng ; chất tẩy trùng ; diệt vi khuẩn ; thuốc rửa ; thuốc sát trùng ; thuốc tẩy ;

May be synonymous with:
English English
disinfectant; antimicrobial; antimicrobic; germicide
an agent (as heat or radiation or a chemical) that destroys microorganisms that might carry disease
disinfectant; bactericidal; germicidal
preventing infection by inhibiting the growth or action of microorganisms

May related with:
English Vietnamese
disinfectant
* tính từ
- tẩy uế
* danh từ
- thuốc tẩy uế, chất tẩy uế
disinfection
* danh từ
- sự tẩy uế
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: