English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disincentive

Best translation match:
English Vietnamese
disincentive
- (Econ) Trở ngại
+ Xem TAX DISINCENTIVE.

Probably related with:
English Vietnamese
disincentive
lực ; sự bất lợi ;
disincentive
lực ; sự bất lợi ;

May be synonymous with:
English English
disincentive; deterrence
a negative motivational influence

May related with:
English Vietnamese
disincentive
- (Econ) Trở ngại
+ Xem TAX DISINCENTIVE.
tax disincentive
- (Econ) Sự làm giảm khuyến khích của thuế.
+ THUẾ THU NHẬP có thể làm cho người ta làm việc ít hơn. Sự tồn tại của nó làm cho giải trí hấp dẫn hơn vì nó không chịu thuế. Điều này được gọi là HIỆU ỨNG THAY THẾ của thuế.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: