English to Vietnamese
Search Query: disillusionment
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disillusionment
|
* danh từ
- sự làm vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng; sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng - sự làm không có ảo tưởng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
disillusionment; disenchantment; disillusion
|
freeing from false belief or illusions
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disillusionize
|
* danh từ
- sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng; tâm trạng vỡ mộng - sự không có ảo tưởng * ngoại động từ - làm vỡ mộng, làm tan vỡ ảo tưởng - làm cho không có ảo tưởng |
|
disillusionment
|
* danh từ
- sự làm vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng; sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng - sự làm không có ảo tưởng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
