English to Vietnamese
Search Query: dishwasher
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dishwasher
|
* danh từ
- máy rửa bát, người rửa bát |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dishwasher
|
bát trong máy rửa chén ra ; bát trong máy rửa chén ; máy rửa chén ; rửa chén ; tên rửa chén ;
|
|
dishwasher
|
bát trong máy rửa chén ; máy rửa chén ; rửa chén ; tên rửa chén ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dishwasher; dish washer; dishwashing machine
|
a machine for washing dishes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dishwasher
|
* danh từ
- máy rửa bát, người rửa bát |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
