English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dishevel

Best translation match:
English Vietnamese
dishevel
* ngoại động từ
- làm rối bời, làm xoã ra (tóc)

May be synonymous with:
English English
dishevel; tangle; tousle
disarrange or rumple; dishevel

May related with:
English Vietnamese
dishevelled
* tính từ
- đầu tóc rối bời
- rối bời, xoã ra (tóc)
- nhếch nhác, ăn mặc nhếch nhác (người)
dishevelment
* danh từ
- tình trạng đầu tóc rối bời
- tình trạng tóc bị xoã ra
- tình trạng nhếch nhác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: