English to Vietnamese
Search Query: disharmonious
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disharmonious
|
* tính từ
- không hoà hợp - không hoà âm; nghịch tai |
May be synonymous with:
| English | English |
|
disharmonious; discordant; dissonant; inharmonic
|
lacking in harmony
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disharmonious
|
* tính từ
- không hoà hợp - không hoà âm; nghịch tai |
|
disharmonise
|
* ngoại động từ
- làm mất hoà hợp - làm mất hoà âm; làm nghịch tai |
|
disharmony
|
* danh từ
- sự không hoà hợp - sự không hoà âm; sự nghịch tai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
