English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dishabille

Best translation match:
English Vietnamese
dishabille
* danh từ
- áo xềnh xoàng mặc trong nhà
- sự ăn mặc xềnh xoàng, sự ăn mặc không kín đáo
=in dishabille+ ăn mặc xềnh xoàng; ăn mặc không kín đáo

May be synonymous with:
English English
dishabille; deshabille
the state of being carelessly or partially dressed

May related with:
English Vietnamese
dishabille
* danh từ
- áo xềnh xoàng mặc trong nhà
- sự ăn mặc xềnh xoàng, sự ăn mặc không kín đáo
=in dishabille+ ăn mặc xềnh xoàng; ăn mặc không kín đáo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: