English to Vietnamese
Search Query: dish
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dish
|
* danh từ
- đĩa (đựng thức ăn) - móm ăn (đựng trong đĩa) =a make dish+ món ăn cầu kỳ (có nhiều thứ gia giảm) =a standing dish+ món ăn thường ngày - vật hình đĩa - (từ cổ,nghĩa cổ) chén, tách =a dish of tea+ tách trà !a dish of gossip - cuộc nói chuyện gẫu * ngoại động từ - sắp (đồ ăn) vào đĩa (để dọn cơm) - làm lõm xuống thành lòng đĩa - đánh bại được, dùng mẹo lừa được (đối phương); (chính) áp dụng chính sách đường lối của đối phương để đánh bại (đối phương) * nội động từ - chạy chân trước khoằm vào (ngựa) !to dish up - dọn ăn, dọn cơm - (nghĩa bóng) trình bày (sự việc...) một cách hấp dẫn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dish
|
chiếc đĩa ; chảo ; cái chảo nào cả ; cái dĩa ; cái đĩa ; cái đĩa đặt ; món ; món ăn khác ; món ăn ; món ăn đặt ; một món nào ; một món ăn ; ngon ; ti ; trò của ; tấn ; wade nói đúng ; đùng ; đĩa ; đưa ;
|
|
dish
|
chiếc đĩa ; chảo ; cái chảo nào cả ; cái dĩa ; cái đĩa ; cái đĩa đặt ; món ; món ăn khác ; món ăn ; món ăn đặt ; một món nào ; một món ăn ; ngon ; ti ; tấn ; wade nói đúng ; đùng ; đĩa ; đưa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dish; dishful
|
the quantity that a dish will hold
|
|
dish; beauty; knockout; looker; lulu; mantrap; peach; ravisher; smasher; stunner; sweetheart
|
a very attractive or seductive looking woman
|
|
dish; dish aerial; dish antenna; saucer
|
directional antenna consisting of a parabolic reflector for microwave or radio frequency radiation
|
|
dish; bag; cup of tea
|
an activity that you like or at which you are superior
|
|
dish; dish out; dish up; serve; serve up
|
provide (usually but not necessarily food)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
butter-dish
|
* danh từ
- bình đựng bơ |
|
chafing-dish
|
* danh từ
- lò hâm (để ở bàn ăn) |
|
dish-cloth
|
-rag)
/'diʃræg/ (dish-clout) /'diʃklaut/ * danh từ - khăn rửa bát |
|
dish-clout
|
-rag)
/'diʃræg/ (dish-clout) /'diʃklaut/ * danh từ - khăn rửa bát |
|
dish-cover
|
* danh từ
- cái chụp đĩa, cái úp đĩa (để giữ đồ ăn cho nóng) |
|
dish-gravy
|
* danh từ
- nước sốt, nước chấm |
|
dish-rag
|
-rag)
/'diʃræg/ (dish-clout) /'diʃklaut/ * danh từ - khăn rửa bát |
|
dish-wash
|
-wash)
/'diʃwɔʃ/ * danh từ - nước rửa bát |
|
dish-washer
|
* danh từ
- người rửa bát đĩa - (động vật học) chim chìa vôi |
|
dish-water
|
-wash)
/'diʃwɔʃ/ * danh từ - nước rửa bát |
|
dished
|
* tính từ
- lõm lòng đĩa |
|
side-dish
|
* danh từ
- món ăn thêm (thường là một món đặc biệt) |
|
skimming-dish
|
* danh từ (từ lóng)
- thuyền đua đáy bằng - thuyền máy nhẹ và nhanh |
|
snuff-dish
|
-tray)
/'snʌfətrei/ * danh từ - khay đựng kéo cắt hoa đèn |
|
chafing dish
|
* danh từ
- lò hâm (để ở bàn ăn) * danh từ - đoàn tù bị xích vào với nhau - đòan tù dây |
|
clack-dish
|
* danh từ
- bát ăn xin; đĩa đựng tiền xin |
|
dishful
|
* danh từ
- lượng chứa đựng trong một đĩa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
