English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disengagement

Best translation match:
English Vietnamese
disengagement
* danh từ
- sự làm rời ra, sự cởi ra, sự tháo ra; sự thả ra
- sự thoát khỏi, sự ràng buộc
- tác phong thoải mái tự nhiên
- sự từ hôn
- (hoá học) sự thoát ra, sự tách ra
- (thể dục,thể thao) sự gỡ đường kiếm

Probably related with:
English Vietnamese
disengagement
buông thả ;
disengagement
buông thả ;

May be synonymous with:
English English
disengagement; detachment
the act of releasing from an attachment or connection
disengagement; fallback; pullout
to break off a military action with an enemy

May related with:
English Vietnamese
disengage
* ngoại động từ
- làm rời ra, cởi ra, tháo ra; thả ra
- làm thoát ra, làm bốc lên (hơi...)
- (thể dục,thể thao) gỡ (một đường kiếm)
* nội động từ
- tách rời, xa rời ra; thoát khỏi sự ràng buộc
- thoát ra, bốc lên (hơi...)
- (thể dục,thể thao) gỡ đường kiếm
disengaged
* danh từ
- (thể dục,thể thao) miếng gỡ đường kiếm
* tính từ
- bị làm rời ra, bị cởi ra, bị tháo ra; được thả ra
- rảnh rang, không mắc bận, không vướng hẹn với ai
- trống, không có người chiếm trước, không có người giữ trước (chỗ ngồi, căn buồng...)
disengagement
* danh từ
- sự làm rời ra, sự cởi ra, sự tháo ra; sự thả ra
- sự thoát khỏi, sự ràng buộc
- tác phong thoải mái tự nhiên
- sự từ hôn
- (hoá học) sự thoát ra, sự tách ra
- (thể dục,thể thao) sự gỡ đường kiếm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: