English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disenchant

Best translation match:
English Vietnamese
disenchant
* ngoại động từ
- giải mê, làm hết ảo tưởng, làm tan ảo mộng

May be synonymous with:
English English
disenchant; disillusion
free from enchantment

May related with:
English Vietnamese
disenchant
* ngoại động từ
- giải mê, làm hết ảo tưởng, làm tan ảo mộng
disenchantment
* danh từ
- sự giải mê, sự làm hết ảo tưởng, sự làm tan ảo mộng; sự tỉnh cơn mê, sự hết ảo tưởng, sự tan ảo mộng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: