English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disembodied

Best translation match:
English Vietnamese
disembodied
* tính từ
- (nói về linh hồn) lìa khỏi xác
- (nói về âm thanh) kỳ quái, quái gở

May be synonymous with:
English English
disembodied; bodiless; discorporate; unbodied; unembodied
not having a material body

May related with:
English Vietnamese
disembodiment
* danh từ
- sự làm cho (hồn...) lìa khỏi xác; sự tách rời (tư tưởng...) ra khỏi cái cụ thể
- sự giải tán, sự giải ngũ (quân đội)
disembody
* ngoại động từ
- làm (hồn...) lìa khỏi xác; tách rời (tư tưởng...) ra khỏi cái cụ thể
- giải tán, giải ngũ (quân đội)
disembodied technical progress
- (Econ) Tiến bộ kỹ thuật ngoại tại; Tiến bộ kỹ thuật tách rời.
+ Tiến bộ kỹ thuật đạt được mà không tốn kém tiền đầu tư, như một dạng lộc trời cho, hoàn toàn không phụ thuộc tích luỹ vốn hay bất kỳ biến nào khác trong hệ thống kinh tế.
disembodied
* tính từ
- (nói về linh hồn) lìa khỏi xác
- (nói về âm thanh) kỳ quái, quái gở
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: