English to Vietnamese
Search Query: disembarkation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disembarkation
|
* danh từ
- sự cho lên bờ, sự cho lên bộ; sự bốc dở (hàng...) lên bờ; sự lên bờ, sự lên bộ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự xuống xe |
May be synonymous with:
| English | English |
|
disembarkation; debarkation; disembarkment
|
the act of passengers and crew getting off of a ship or aircraft
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disembarkation
|
* danh từ
- sự cho lên bờ, sự cho lên bộ; sự bốc dở (hàng...) lên bờ; sự lên bờ, sự lên bộ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự xuống xe |
|
disembarkment
|
* danh từ
- xem disembarass - giải nạn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
