English to Vietnamese
Search Query: discursion
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
discursion
|
* danh từ
- sự biện luận; sự suy luận - việc nói tản mạn |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
discursive
|
* tính từ
- lan man, không có mạch lạc - biện luận |
|
discursiveness
|
* danh từ
- tính lan man, tính không mạch lạc - sự biện luận |
|
discursion
|
* danh từ
- sự biện luận; sự suy luận - việc nói tản mạn |
|
discursively
|
* phó từ
- rời rạc, lan man |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
