English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: discrepancy

Best translation match:
English Vietnamese
discrepancy
* danh từ
- sự khác nhau, sự không nhất quán, sự không thống nhất, sự trái ngược nhau (của một câu chuyện...)

Probably related with:
English Vietnamese
discrepancy
khác biệt ; sự khác biệt ; sự không nhất quán ;
discrepancy
khác biệt ; sự khác biệt ; sự không nhất quán ;

May be synonymous with:
English English
discrepancy; disagreement; divergence; variance
a difference between conflicting facts or claims or opinions
discrepancy; variance; variant
an event that departs from expectations

May related with:
English Vietnamese
discrepancy
* danh từ
- sự khác nhau, sự không nhất quán, sự không thống nhất, sự trái ngược nhau (của một câu chuyện...)
discrepant
* tính từ
- khác nhau, không nhất quán, không thống nhất, trái ngược nhau
=discrepant runmours+ những lời đồn trái ngược nhau
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: