English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: discreet

Best translation match:
English Vietnamese
discreet
* tính từ
- thận trọng, dè dặt; kín đáo (trong cách ăn nói)
- biết suy xét, khôn ngoan

Probably related with:
English Vietnamese
discreet
biệt kín tiếng ; bí ; khác người ; kín vụ ; kín ; kín đáo ; kín đáo đấy ; mạnh dạn ; thâ ̣ n tro ̣ ng ; thận chút nào cả ; thận trọng ; xem xét lại ; xem xét ;
discreet
biệt kín tiếng ; bí ; khác người ; kín vụ ; kín ; kín đáo ; kín đáo đấy ; mạnh dạn ; thận chút nào cả ; thận trọng ; xem xét lại ; xem xét ;

May be synonymous with:
English English
discreet; discerning
unobtrusively perceptive and sympathetic
discreet; circumspect
heedful of potential consequences

May related with:
English Vietnamese
discreet
* tính từ
- thận trọng, dè dặt; kín đáo (trong cách ăn nói)
- biết suy xét, khôn ngoan
discreet
biệt kín tiếng ; bí ; khác người ; kín vụ ; kín ; kín đáo ; kín đáo đấy ; mạnh dạn ; thâ ̣ n tro ̣ ng ; thận chút nào cả ; thận trọng ; xem xét lại ; xem xét ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: