English to Vietnamese
Search Query: discouraged
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
discouraged
|
* tính từ
- chán nản, thoái chí |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
discouraged
|
chán nản ; khiến ; không được khuyến khích ; nản chí ; nản lòng ; tiêu gan ;
|
|
discouraged
|
chán nản ; khiến ; không được khuyến khích ; nản chí ; nản lòng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
discouraged; demoralised; demoralized; disheartened
|
made less hopeful or enthusiastic
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
discourage
|
* ngoại động từ
- làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng - (+ from) can ngăn (ai làm việc gì) |
|
discouragement
|
* danh từ
- sự làm mất hết can đảm, sự làm chán nản, sự làm ngã lòng, sự làm nản lòng; sự mất hết can đảm, sự chán nản, sự ngã lòng, sự nản lòng - sự can ngăn (ai làm việc gì) |
|
discouraging
|
* tính từ
- làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng |
|
discouraged worker hypothesis
|
- (Econ) Giả thuyết về công nhân nản lòng.
+ Những công nhân rời bỏ thị trường lao động khi thất nghiệp tăng lên. |
|
discouraged worker / unemployment
|
- (Econ) Người thất nghiệp do nản lòng.
|
|
discouraged
|
* tính từ
- chán nản, thoái chí |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
