English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: discourage

Best translation match:
English Vietnamese
discourage
* ngoại động từ
- làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng
- (+ from) can ngăn (ai làm việc gì)

Probably related with:
English Vietnamese
discourage
khuyến khích ; làm giảm việc ; ngăn chặn ; ngăn cản ;
discourage
khuyến khích ; ngăn chặn ; ngăn cản ;

May be synonymous with:
English English
discourage; deter
try to prevent; show opposition to
discourage; admonish; monish; warn
admonish or counsel in terms of someone's behavior

May related with:
English Vietnamese
discourage
* ngoại động từ
- làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng
- (+ from) can ngăn (ai làm việc gì)
discouragement
* danh từ
- sự làm mất hết can đảm, sự làm chán nản, sự làm ngã lòng, sự làm nản lòng; sự mất hết can đảm, sự chán nản, sự ngã lòng, sự nản lòng
- sự can ngăn (ai làm việc gì)
discouraging
* tính từ
- làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng
discouraged
* tính từ
- chán nản, thoái chí
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: