English to Vietnamese
Search Query: disconnection
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disconnection
|
* danh từ
- sự làm rời ra, sự cắt rời ra, sự tháo rời ra; sự phân cách ra - (điện học) sự ngắt, sự cắt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
disconnection
|
bị chia cắt ; ngắt kết nối ; sự chia ly ;
|
|
disconnection
|
bị chia cắt ; ngắt kết nối ; sự chia ly ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
disconnection; disconnectedness; disjunction; disjuncture
|
state of being disconnected
|
|
disconnection; disconnect; gulf
|
an unbridgeable disparity (as from a failure of understanding)
|
|
disconnection; disjunction
|
the act of breaking a connection
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disconnected
|
* tính từ
- bị rời ra, bị cắt rời ra, bị tháo rời ra; bị phân cách ra - (điện học) bị ngắt, bị cắt (dòng điện...) - rời rạc, không có mạch lạc (bài nói, bài viết) |
|
disconnectedness
|
* danh từ
- sự bị rời ra, sự bị cắt rời - sự rời rạc, sự không có mạch lạc |
|
disconnection
|
* danh từ
- sự làm rời ra, sự cắt rời ra, sự tháo rời ra; sự phân cách ra - (điện học) sự ngắt, sự cắt |
|
disconnect signal
|
- (Tech) tín hiệu cắt
|
|
disconnecting
|
- (Tech) cắt, tháo, tách rời (d)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
