English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disconnected

Best translation match:
English Vietnamese
disconnected
* tính từ
- bị rời ra, bị cắt rời ra, bị tháo rời ra; bị phân cách ra
- (điện học) bị ngắt, bị cắt (dòng điện...)
- rời rạc, không có mạch lạc (bài nói, bài viết)

Probably related with:
English Vietnamese
disconnected
bị cách ly ; bị cắt đứt ; bị ngắt ; cắt ; không tiếp xúc ; ko hoạt động ; liền lạc ; mất liên lạc ; ngày càng mất liên kết ; ngưng kết nối ; ngắt kết nối ; ngắt máy ; ngắt ; toàn không có liên hệ ; tách biệt ; tách rời ; xa rời ; đã hết thuê bao ; đã ngắt kết nối ; đã ngừng kết nối ; đứt ;
disconnected
bị cách ly ; bị cắt đứt ; bị ngắt ; cắt ; không tiếp xúc ; ko hoạt động ; liền lạc ; mất liên lạc ; ngày càng mất liên kết ; ngưng kết nối ; ngắt kết nối ; ngắt máy ; ngắt ; toàn không có liên hệ ; tách biệt ; tách rời ; xa rời ; đã ngắt kết nối ; đã ngừng kết nối ; đứt ;

May be synonymous with:
English English
disconnected; staccato
(music) marked by or composed of disconnected parts or sounds; cut short crisply
disconnected; disunited; fragmented; split
having been divided; having the unity destroyed
disconnected; abrupt
marked by sudden changes in subject and sharp transitions
disconnected; confused; disjointed; disordered; garbled; illogical; scattered; unconnected
lacking orderly continuity

May related with:
English Vietnamese
disconnected
* tính từ
- bị rời ra, bị cắt rời ra, bị tháo rời ra; bị phân cách ra
- (điện học) bị ngắt, bị cắt (dòng điện...)
- rời rạc, không có mạch lạc (bài nói, bài viết)
disconnectedness
* danh từ
- sự bị rời ra, sự bị cắt rời
- sự rời rạc, sự không có mạch lạc
disconnection
* danh từ
- sự làm rời ra, sự cắt rời ra, sự tháo rời ra; sự phân cách ra
- (điện học) sự ngắt, sự cắt
disconnect signal
- (Tech) tín hiệu cắt
disconnecting
- (Tech) cắt, tháo, tách rời (d)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: