English to Vietnamese
Search Query: discommon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
discommon
|
* ngoại động từ ((cũng) discommons)
- rào (khu đất công) - không cho phép (người buôn thầu) bán hàng cho học sinh nữa |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
discommons
|
* ngoại động từ
- (như) discommon - truất khẩu phần ăn hằng ngày theo giá quy định (của học sinh đại học Ôc-phớt và Căm-brít) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
