English to Vietnamese
Search Query: discolour
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
discolour
|
* ngoại động từ
- đổi màu; làm bẩn màu; làm bạc màu * nội động từ - bị đổi màu; bị bẩn màu; bị bạc màu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
discolour; color; colour; discolor
|
change color, often in an undesired manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
discolouration
|
* danh từ
- sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc màu - sự làm đổi màu; sự làm bẩn màu; sự làm bạc màu |
|
discolourment
|
* danh từ
- sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc màu - sự làm đổi màu; sự làm bẩn màu; sự làm bạc màu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
