English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: allegedly

Best translation match:
English Vietnamese
allegedly
* phó từ

Probably related with:
English Vietnamese
allegedly
bị cho là rò ; bị cho là ; bị cáo buộc ; cho rằng ; cáo buộc ; mang đầu đạn ; ngược lại ; thật viễn vong ; xem như ; đã được đưa ra ; đã được đưa ; được cho là ; được cho rằng ; được cho rằng đã ;
allegedly
bị cho là rò ; bị cho là ; bị cáo buộc ; cho rằng ; cáo buộc ; mang đầu đạn ; ngược lại ; thật viễn vong ; xem như ; được cho là ; được cho rằng ; được cho rằng đã ;

May related with:
English Vietnamese
allegedly
* phó từ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: