English to Vietnamese
Search Query: disciplinarian
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disciplinarian
|
* danh từ
- người giữ kỷ luật =a good disciplinarian+ người giữ kỷ luật tốt =a bad disciplinarian+ người giữ kỷ luật kém =a strict disciplinarian+ người nghiêm chỉnh tôn trọng kỷ luật =to be no disciplinarian+ không tôn trọng kỷ luật |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
disciplinarian
|
người gìn giữ kỉ luật ;
|
|
disciplinarian
|
người gìn giữ kỉ luật ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
disciplinarian; martinet; moralist
|
someone who demands exact conformity to rules and forms
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disciplinarian
|
* danh từ
- người giữ kỷ luật =a good disciplinarian+ người giữ kỷ luật tốt =a bad disciplinarian+ người giữ kỷ luật kém =a strict disciplinarian+ người nghiêm chỉnh tôn trọng kỷ luật =to be no disciplinarian+ không tôn trọng kỷ luật |
|
disciplinarian
|
người gìn giữ kỉ luật ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
