English to Vietnamese
Search Query: dischargee
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dischargee
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính giải ngũ, lính phục viên |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dischargee
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính giải ngũ, lính phục viên |
|
arc discharge
|
- (Tech) lamp đèn phóng hồ quang
|
|
atmospheric discharge
|
- (Tech) phóng điện trong khí quyển
|
|
corona discharge
|
- (Tech) phóng quầng sáng/điện hoa, phóng tán
|
|
creeping discharge
|
- (Tech) phóng ở bề mặt
|
|
discharge current
|
- (Tech) dòng phóng điện
|
|
discharge time
|
- (Tech) thời gian phóng điện
|
|
electric discharge
|
- (Tech) phóng điện
|
|
electron discharge tube
|
- (Tech) ống phóng điện tử
|
|
self-discharge
|
* danh từ
- sự tự phóng điện |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
