English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: discern

Best translation match:
English Vietnamese
discern
* động từ
- nhận thức, thấy rõ (bằng trí óc, bằng giác quan...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) phân biệt
=to discern good and bad; to discern good from bad; to discern between good and bad+ phân biệt tốt xấu

Probably related with:
English Vietnamese
discern
biết phân biệt ; biết xét ; khám phá ; khó phân biệt ; nhìn lại ; nhìn ; phân biệt ; phân biệt được ;
discern
biết phân biệt ; biết xét ; khám phá ; phân biệt ; phân biệt được ;

May be synonymous with:
English English
discern; distinguish; make out; pick out; recognise; recognize; spot; tell apart
detect with the senses

May related with:
English Vietnamese
discernible
* tính từ
- có thể nhận thức rõ, có thể thấy rõ
discerning
* tính từ
- nhận thức rõ, thấy rõ; sâu sắc, sáng suốt
discernment
* danh từ
- sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự sáng suốt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: