English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disburden

Best translation match:
English Vietnamese
disburden
* ngoại động từ
- cất gánh nặng; làm cho thoát gánh nặng
=to disburden one's mind of+ làm cho tâm trí thảnh thơi, làm cho tâm trí thoát khỏi gánh nặng (ưu tư, buồn phiền...)

May be synonymous with:
English English
disburden; unburden
take the burden off; remove the burden from

May related with:
English Vietnamese
disburden
* ngoại động từ
- cất gánh nặng; làm cho thoát gánh nặng
=to disburden one's mind of+ làm cho tâm trí thảnh thơi, làm cho tâm trí thoát khỏi gánh nặng (ưu tư, buồn phiền...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: