English to Vietnamese
Search Query: disappoint
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disappoint
|
* ngoại động từ
- không làm thoả ước vọng, không làm thoả ý mong đợi (của ai); làm chán ngán, làm thất vọng - thất ước (với ai) - làm hỏng, làm thất bại (kế hoạch của ai) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
disappoint
|
buồn ; làm chúng ta thất vọng ; làm chúng thất vọng ; làm tao thất vọng ; làm thất vọng ; làm tôi thất vọng ; thất vọng ; đáng thất vọng ; đón ;
|
|
disappoint
|
buồn ; làm chúng ta thất vọng ; làm chúng thất vọng ; làm tao thất vọng ; làm thất vọng ; làm tôi thất vọng ; thất vọng ; đáng thất vọng ; đón ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
disappoint; let down
|
fail to meet the hopes or expectations of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disappointing
|
* tính từ
- làm chán ngán, làm thất vọng |
|
disappointment
|
* danh từ
- sự chán ngán, sự thất vọng - điều làm chán ngán, điều làm thất vọng |
|
disappointed
|
* tính từ
- chán nản, thất vọng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
