English to Vietnamese
Search Query: disagreeably
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disagreeably
|
* phó từ
- đáng ghét, đáng bực bội |
May be synonymous with:
| English | English |
|
disagreeably; plaguey; plaguily; plaguy
|
in a disagreeable manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disagree
|
* nội động từ
- khác, không giống, không khớp =the account disagree+ những câu chuyện kể lại không khớp nhau - không hợp, không thích hợp =the climate disagrees with him+ khí hậu không hợp với anh ta - bất đồng, không đồng ý =to disagree with someone on something+ không đồng ý với ai về cái gì - bất hoà =to disagree with someone+ bất hoà với ai |
|
disagreeable
|
* tính từ
- khó chịu, không vừa ý - khó chịu, gắt gỏng, cau có (người) |
|
disagreeableness
|
* danh từ
- sự khó chịu |
|
disagreeables
|
* danh từ, pl
- những điều khó chịu, những điều không vừa ý |
|
disagreeably
|
* phó từ
- đáng ghét, đáng bực bội |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
