English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disabled

Best translation match:
English Vietnamese
disabled
* danh từ
- người tàn tật

Probably related with:
English Vietnamese
disabled
bị tàn tật ; bị tắt ; cắt ; khiếm khuyết cả ; khuyết tật ; kẻ khiếm khuyết ; người tàn tật ; ngắt ; tàn phế ; tàn tật ; tật nguyền ; vô hiệu hóa ; xử lý ; đã bị vô hiệu hoá ; đã ngừng hoạt động ; đã tàn tật ; đã tắt ; đã vô hiệu hóa ;
disabled
bị tàn tật ; bị tắt ; cắt ; khiếm khuyết cả ; khuyết tật ; kẻ khiếm khuyết ; người tàn tật ; ngắt ; tàn phế ; tàn tật ; tật nguyền ; vô hiệu hóa ; xử lý ; đã bị vô hiệu hoá ; đã ngừng hoạt động ; đã tàn tật ; đã tắt ; đã vô hiệu hóa ; đã ;

May be synonymous with:
English English
disabled; handicapped
people collectively who are crippled or otherwise physically handicapped

May related with:
English Vietnamese
disability
* danh từ
- sự bất tài, sự bất lực
- sự ốm yếu tàn tật
- (pháp lý) sự không đủ tư cách (trước pháp luật)
disable
* ngoại động từ
- làm cho bất lực, làm cho không đủ năng lực (làm gì)
- làm tàn tật, làm què quặt; làm mất khả năng hoạt động; phá hỏng (tàu, súng...); (quân sự) loại ra khỏi vòng chiến đấu
- (pháp lý) làm cho không đủ tư cách; tuyên bố (ai) không đủ tư cách
disablement
* danh từ
- sự làm cho bất lực, sự làm cho không đủ năng lực
- sự làm tàn tật, sự làm què quặt; sự làm mất khả năng hoạt động; sự phá hỏng (tàu, súng...); (quân sự) sự loại ra khỏi vòng chiến đấu
- (pháp lý) sự làm cho không đủ tư cách; sự tuyên bố không đủ tư cách
disabled
* danh từ
- người tàn tật
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: