English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dirt

Best translation match:
English Vietnamese
dirt
* ngoại động từ
- đâm bằng dao găm
* danh từ
- đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, đồ dơ dáy
- bùn nhão; ghét
=hands igrained with dirt+ tay cáu ghét
- đất
- vật rác rưởi, vật vô giá trị
- lời nói tục tĩu, lời thô bỉ, lời thô tục
=to talk dirt+ nói tục tĩu
!to eat dirt
- nuốt nhục
!to fling (throw, cast) dirt at somebody
- chửi rủa ai
- bôi nhọ ai, bôi xấu ai, gièm pha ai
!yellow dirt
- vàng

Probably related with:
English Vietnamese
dirt
bùn ; bẩn thỉu ; bẩn trong ; bẩn ; bị bụi ; bị ; bụi bẩn ; bụi do ; bụi ; bụi đất ; cứt ; dơ bâ ̉ n ; dơ ; heo ; hút bụi dirt ; lầy lội ; mùi đất ; mạt rệp ; mạt ; một người thấp kém ; một tên khốn ; một ; ng quê ; ng đâ ; nghèo ; nhơ ; phân ; rẻ ; sau ; tên ; xuống đất ; xấu xa ; đất ; đống phân ; đồ dơ ;
dirt
bùn ; bẩn thỉu ; bẩn trong ; bẩn ; bị bụi ; bị ; bụi bẩn ; bụi do ; bụi ; bụi đất ; cứt ; dơ bâ ̉ n ; dơ ; giâ ; heo ; hút bụi dirt ; hư ; lầy lội ; mùi đất ; mạt rệp ; mạt ; một người thấp kém ; một tên khốn ; ng quê ; ng đâ ; nghèo ; nhơ ; phân ; rẻ ; tên ; xuống đất ; xấu xa ; đâ ; đất ; đống phân ; đồ dơ ;

May be synonymous with:
English English
dirt; soil
the part of the earth's surface consisting of humus and disintegrated rock
dirt; filth; grease; grime; grunge; soil; stain
the state of being covered with unclean things
dirt; crap; poop; shit; shite; turd
obscene terms for feces
dirt; malicious gossip; scandal
disgraceful gossip about the private lives of other people
dirt; ungraded
(of roads) not leveled or drained; unsuitable for all year travel

May related with:
English Vietnamese
dirt-cheap
* tính từ & phó từ
- rẻ như bèo
dirt-eating
* danh từ
- chứng ăn đất
dirt-track
* danh từ
- đường chạy, đường đua (cho mô tô, cho người...)
dirt farmer
* danh từ
- người chủ nông trại tự làm công việc của mình, chứ chẳng thuê ai
dirt road
* danh từ
- đường đất
dirt-farmer
- (Mỹ) chủ trại làm lấy ruộng đất của mình (không thuê mướn người)
pay dirt
* danh từ
- đất chứa nhiều quặng (làm cho việc khai thác mỏ có thể lời)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: