English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dirigible

Best translation match:
English Vietnamese
dirigible
* tính từ
- điều khiển được
=a dirigible balloon+ khí cầu điều khiển được
* danh từ
- khí cầu điều khiển được

Probably related with:
English Vietnamese
dirigible
chiếc khí cầu ;
dirigible
chiếc khí cầu ;

May be synonymous with:
English English
dirigible; airship
a steerable self-propelled aircraft
dirigible; steerable
capable of being steered or directed

May related with:
English Vietnamese
dirigibility
* danh từ
- tính điều khiển được
dirigible
* tính từ
- điều khiển được
=a dirigible balloon+ khí cầu điều khiển được
* danh từ
- khí cầu điều khiển được
dirigism
* danh từ
- chính sách kinh tế chỉ huy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: