English to Vietnamese
Search Query: director
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
director
|
* danh từ
- giám đốc, người điều khiển, người chỉ huy =Board of directors+ ban giám đốc - (sử học) quan đốc chính (hồi cách mạng Pháp) - (tôn giáo) cha đạo - người đạo diễn (phim) - (toán học) đường chuẩn =director circle+ vòng chuẩn - máy ngắm (ở súng, để điều chỉnh tầm đạn...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
director
|
buô ; bà giám đốc ; chào giám đốc ; chỉ huy ; chỉ đạo ; chủ nhiệm ; cục trưởng ; diễn ; giám ; giám đốc trại ; giám đốc ; hiệu đạo diễn ; huy ; kundou music ; là giám đốc ; trưởng ; ông giám đốc ; đạo diễn ; đạo ; đốc chương trình ; đốc sở ; đốc ;
|
|
director
|
buô ; bà giám đốc ; chào giám đốc ; chỉ huy ; chỉ đạo ; chủ nhiệm ; cục trưởng ; diễn ; giám ; giám đốc trại ; giám đốc ; hiệu đạo diễn ; huy ; john ; kundou music ; là giám đốc ; trưởng ; ông giám đốc ; đạo diễn ; đạo ; đốc chương trình ; đốc sở ; đốc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
director; manager; managing director
|
someone who controls resources and expenditures
|
|
director; theater director; theatre director
|
someone who supervises the actors and directs the action in the production of a show
|
|
director; film director
|
the person who directs the making of a film
|
|
director; conductor; music director
|
the person who leads a musical group
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
directorate
|
* danh từ ((cũng) direction)
- chức giám đốc - ban giám đốc |
|
company director
|
- (Econ) Giám đốc công ty.
+ Người do các cổ đông bầu ra để tham gia cùng các giám đốc khác điều hành công ty. |
|
directors
|
- (Econ) Ban giám đốc.
+ Xem COMPANY DIRECTOR. |
|
managing director
|
- (Econ) Giám đốc điều hành.
+ Là một người được bổ nhiệm là giám đốc một công ty trách nhiệm hữu hạn, có trách nhiệm chính là điều hành các hoạt động hàng ngày của công ty. |
|
director-general
|
- tổng giám đốc
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
