English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: diplomatically

Best translation match:
English Vietnamese
diplomatically
* phó từ
- bằng con đường ngoại giao; bằng cách đối xử ngoại giao

Probably related with:
English Vietnamese
diplomatically
bằng con đường ngoại giao ;
diplomatically
bằng con đường ngoại giao ;

May related with:
English Vietnamese
diplomatic
* tính từ
- ngoại giao
=the diplomatic body (corps)+ đoàn ngoại giao
- có tài ngoại giao; có tính chất ngoại giao
- (thuộc) văn kiện chính thức; (thuộc) văn thư công
diplomatically
* phó từ
- bằng con đường ngoại giao; bằng cách đối xử ngoại giao
diplomatics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (như) diplomacy
- văn thư học
diplomatize
* nội động từ
- làm ngoại giao, làm nghề ngoại giao; dùng tài ngoại giao
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: