English to Vietnamese
Search Query: diploma
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
diploma
|
* danh từ
- văn kiện chính thức; văn thư công - bằng, bằng cấp, văn bằng; chứng chỉ - giấy khen, bằng khen |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
diploma
|
bằng cấp nào ; bằng cấp ; bằng tốt nghiệp ; bằng ; chứng chỉ ; văn bằng ;
|
|
diploma
|
bằng cấp nào ; bằng cấp ; bằng tốt nghiệp ; bằng ; chứng chỉ ; văn bằng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
diploma; sheepskin
|
a document certifying the successful completion of a course of study
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
diplomaed
|
* tính từ
- có bằng cấp, có văn bằng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
