English to Vietnamese
Search Query: diorama
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
diorama
|
* danh từ
- (hội họa) tranh tầm sâu, cảnh tầm sâu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
diorama; cyclorama; panorama
|
a picture (or series of pictures) representing a continuous scene
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
diorama
|
* danh từ
- (hội họa) tranh tầm sâu, cảnh tầm sâu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
