English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dint

Best translation match:
English Vietnamese
dint
* danh từ
- vết đòn, vết đánh, vết hằn ép, vết lằn nổi
- (từ cổ,nghĩa cổ) đòn, cú đánh
!by dint of...
- bởi... mãi mà..., vì bị... mãi mà..., do bởi
=by dint of failure we acheieved success+ do thất bại mãi mà chúng tôi đã thành công
* ngoại động từ
- làm nổi hằn, để lại vết hằn ép (trên cái gì)

May related with:
English Vietnamese
dint
* danh từ
- vết đòn, vết đánh, vết hằn ép, vết lằn nổi
- (từ cổ,nghĩa cổ) đòn, cú đánh
!by dint of...
- bởi... mãi mà..., vì bị... mãi mà..., do bởi
=by dint of failure we acheieved success+ do thất bại mãi mà chúng tôi đã thành công
* ngoại động từ
- làm nổi hằn, để lại vết hằn ép (trên cái gì)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: