English to Vietnamese
Search Query: dint
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dint
|
* danh từ
- vết đòn, vết đánh, vết hằn ép, vết lằn nổi - (từ cổ,nghĩa cổ) đòn, cú đánh !by dint of... - bởi... mãi mà..., vì bị... mãi mà..., do bởi =by dint of failure we acheieved success+ do thất bại mãi mà chúng tôi đã thành công * ngoại động từ - làm nổi hằn, để lại vết hằn ép (trên cái gì) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dint
|
* danh từ
- vết đòn, vết đánh, vết hằn ép, vết lằn nổi - (từ cổ,nghĩa cổ) đòn, cú đánh !by dint of... - bởi... mãi mà..., vì bị... mãi mà..., do bởi =by dint of failure we acheieved success+ do thất bại mãi mà chúng tôi đã thành công * ngoại động từ - làm nổi hằn, để lại vết hằn ép (trên cái gì) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
