English to Vietnamese
Search Query: all-out
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
all-out
|
* tính từ & phó từ
- dốc hết sức, dốc toàn lực =an all-out attack+ một cuộc tấn công dốc toàn lực - toàn, hoàn toàn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
all-out; full-scale
|
using all available resources
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
