English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dinginess

Best translation match:
English Vietnamese
dinginess
* danh từ
- vẻ xỉn, vẻ xám xịt
- sự bẩn thỉu, sự dơ dáy, sự cáu bẩn

May be synonymous with:
English English
dinginess; dinge
discoloration due to dirtiness

May related with:
English Vietnamese
dinginess
* danh từ
- vẻ xỉn, vẻ xám xịt
- sự bẩn thỉu, sự dơ dáy, sự cáu bẩn
dingy
* tính từ
- tối màu, xỉn, xám xịt
- bẩn thỉu, dơ dáy, cáu bẩn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: