English to Vietnamese
Search Query: dingbats
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dingbats
|
- Một loại ký tự trang trí
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dingbats
|
- Một loại ký tự trang trí
|
|
zapf dingbats
|
- Tên phông chữ trang trí do Herman Zapf, một nhà thiết kế kiểu chữ người Đức, xây dựng Về xuất xứ, Dingbats là những ký hiệu mang tính trang trí, được dùng giữa các cột, phổ biến hơn là giữa các đoạn văn, để phân cách
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
